song hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ có cánh, thường được dán giấy mờ thay cho kính: "song hồ" là một danh từ cổ, dùng để chỉ loại cửa sổ có khung gỗ chia ô, trên các ô đó được dán giấy bóng mờ hoặc giấy bản để lấy ánh sáng và che chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Song hồ nửa khép cánh mây." (Cửa sổ dán giấy khép nửa như cánh mây.)
- Trong ngôi nhà cổ, những ô song hồ vẫn còn nguyên vẹn. (Trong ngôi nhà cổ, những ô cửa sổ dán giấy vẫn còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: "song hồ" chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để tạo không khí cổ kính, trang nhã.
- Bóng người thấp thoáng sau song hồ. (Bóng người thấp thoáng sau cửa sổ dán giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Song cửa (n): Thanh gỗ ngang dọc tạo thành khung cửa, thường dùng chung cho cửa ra vào và cửa sổ.
- Cửa sổ giấy (n): Cách gọi giản dị, dễ hiểu hơn cho "song hồ".
Từ đồng nghĩa
- Cửa sổ dán giấy: Cách gọi mô tả trực tiếp cấu tạo của "song hồ".
Lưu ý
- Từ cổ: "Song hồ" là một từ Hán Việt cổ ("song" chỉ cửa sổ có chấn song, "hồ" chỉ giấy), ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu tồn tại trong các văn bản văn học, thơ ca hoặc khi miêu tả kiến trúc cổ.
- Cửa sổ phết giấy: Song hồ nửa khép cánh mây (K).